Từ: trưng, chủy, trừng có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ trưng, chủy, trừng:
trưng, chủy, trừng [trưng, chủy, trừng]
U+5FB4, tổng 14 nét, bộ Xích 彳
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán
Tự hình:

trưng, chủy, trừng [trưng, chủy, trừng]
U+5FB5, tổng 15 nét, bộ Xích 彳
giản thể, độ thông khá cao, nghĩa chữ hán
Pinyin: zheng1, zhi3;
Việt bính: zi2 zing1
1. [表徵] biểu trưng 2. [象徵] tượng trưng 3. [徵集] trưng tập;
徵 trưng, chủy, trừng
Nghĩa Trung Việt của từ 徵
(Động) Vời, triệu tập.◎Như: trưng tập 徵集 vời họp, trưng binh 徵兵 gọi nhập ngũ, trưng tích 徵辟 lấy lễ đón người hiền.
(Động) Chứng minh, làm chứng.
◇Luận Ngữ 論語: Hạ lễ ngô năng ngôn chi, Kỉ bất túc trưng dã 夏禮吾能言之, 杞不足徵也 (Bát dật 八佾) Lễ chế nhà Hạ, ta có thể nói được, nhưng nước Kỉ không đủ làm chứng.
(Động) Thành, nên.
◎Như: nạp trưng 納徵 nộp lễ vật cho thành lễ cưới.(Động Thu, lấy.
◎Như: trưng phú 徵賦 thu thuế.
(Động) Hỏi.
◎Như: trưng tuân ý kiến 徵詢意見 trưng cầu ý kiến.
(Động) Mong tìm, cầu.
◎Như: trưng hôn 徵婚 cầu hôn.
(Danh) Điềm, triệu, dấu hiệu.
◎Như: cát trưng 吉徵 điềm tốt, hung trưng 凶徵 điềm xấu.
◇Sử Kí 史記: Phù quốc tất y san xuyên, san băng xuyên kiệt, vong quốc chi trưng dã 夫國必依山川, 山崩川竭, 亡國之徵也 (Chu bổn kỉ 周本紀) Nước tất nương dựa vào núi sông, núi lở sông cạn, đó là điềm triệu nước mất vậy.
(Danh) Họ Trưng.Một âm là chủy.
(Danh) Một âm trong ngũ âm: cung 宮, thương 商, giốc 角, chủy 徵, vũ 羽.Lại một âm là trừng.
§ Cùng nghĩa với chữ trừng 懲.
§ Phồn thể của 征.
trưng, như "trưng cầu, trưng dụng" (vhn)
chưng, như "vì chưng; chưng diện; chưng bày" (btcn)
chuỷ (gdhn)
rưng, như "rưng rưng nước mắt" (gdhn)
trâng, như "trâng tráo" (gdhn)
Nghĩa của 徵 trong tiếng Trung hiện đại:
Số nét: 15
Hán Việt: CHUỶ
chuỷ (một trong 5 âm thời cổ tương đương với số 5 trong giản phổ)。古代五音之一。相当于简谱的"5"。参看〖五音〗。
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: trừng
| trừng | 惩: | trừng phạt, trừng trị |
| trừng | 懲: | trừng phạt, trừng trị |
| trừng | 澄: | trừng (trong suốt; làm sáng tỏ) |
| trừng | 澂: | trừng (trong suốt; làm sáng tỏ) |
| trừng | 瞪: | trừng mắt |
| trừng | 𥋔: | trừng mắt |

Tìm hình ảnh cho: trưng, chủy, trừng Tìm thêm nội dung cho: trưng, chủy, trừng
